Bài 75: Luyện tập (tiết 1 trang 128, 129)

📌 Giới thiệu bài học

Bài 75 – Ôn tập chung tiết 1  là dạng bài tổng hợp quan trọng, giúp học sinh:

Củng cố cách đọc – viết số có nhiều chữ số

Hiểu rõ giá trị của chữ số trong số tự nhiên

Rèn kỹ năng so sánh, sắp xếp số

Nhận biết và vận dụng phân số, phân số rút gọn

Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn cách làm ngắn gọn – trình bày lời giải chi tiết – dễ hiểu, phù hợp cho học sinh tự học, phụ huynh kèm con và giáo viên tham khảo.

🟢 Bài 1. Hoàn thành bảng – Viết số – Đọc số

🔹 Cách làm chung

Mỗi cột tương ứng một hàng số:
hàng triệu → trăm nghìn → chục nghìn → nghìn → trăm → chục → đơn vị

Ghép các chữ số theo đúng thứ tự từ trái sang phải để viết số

Đọc số theo quy tắc: triệu – nghìn – trăm – chục – đơn vị

🔹 Lời giải chi tiết

Dòng 1:
➡ Viết số: 3 461 285
➡ Đọc số: Ba triệu bốn trăm sáu mươi mốt nghìn hai trăm tám mươi lăm

Dòng 2:
➡ Viết số: 1 306 524
➡ Đọc số: Một triệu ba trăm linh sáu nghìn năm trăm hai mươi bốn

Dòng 3:
➡ Viết số: 720 451
➡ Đọc số: Bảy trăm hai mươi nghìn bốn trăm năm mươi mốt

🟢 Bài 1b. Giá trị của chữ số 2 trong mỗi số

🔹 Cách làm

Xác định chữ số 2 thuộc hàng nào

Giá trị chữ số = chữ số × giá trị hàng

🔹 Lời giải

Số Chữ số 2 ở hàng Giá trị
3 461 285 Hàng trăm 200
1 306 524 Hàng chục 20
720 451 Hàng chục nghìn 20 000

🟢 Bài 2. Sắp xếp các số theo thứ tự từ bé đến lớn

🔹 Các số đã cho

67 245; 67 425; 67 524; 65 742

🔹 Cách làm

So sánh hàng chục nghìn trước

Nếu bằng nhau, so sánh tiếp hàng nghìn, hàng trăm

🔹 Lời giải

➡ Thứ tự từ bé đến lớn là:

65 742 < 67 245 < 67 425 < 67 524

🟢 Bài 3. Chọn câu trả lời đúng

🔹 Bài 3a. Hình nào đã tô màu 5/8?

Cách làm:

Đếm tổng số phần bằng nhau

Đếm số phần được tô màu

So sánh với phân số 5/8

Đáp án đúng: Hình C

🔹 Bài 3b. 2/3 là phân số rút gọn của phân số nào?

Các đáp án:
A. 4/8​;   B. 6/18;     C. 16/24;   D. 8/9

➡ Rút gọn 16/24 = 2/3

Đáp án đúng: C

✅ Tổng kết đáp án Bài 75 Toán lớp 4

Bài 1a: 3 461 285; 1 306 524; 720 451

Bài 1b: 200; 20; 20 000

Bài 2: 65 742 < 67 245 < 67 425 < 67 524

Bài 3a: C

Bài 3b: C

📌 Ghi nhớ quan trọng cho học sinh (Học lâu – Nhớ bền)

Khi đọc số có chữ số 0 ở hàng chục → phải đọc “linh”

So sánh số lớn → nhìn hàng cao nhất trước

Làm bài phân số → rút gọn trước khi chọn đáp án

Hình phân số → các phần phải bằng nhau

Bài toán trang 129 – Toán lớp 5 (ôn tập số thập phân) giúp học sinh:

Hiểu cách viết số thập phân từ lời đọc

Thành thạo đổi đơn vị đo sang số thập phân

Rèn kỹ năng so sánh và sắp xếp số thập phân

Vận dụng tư duy logic qua bài toán thực tế

Bài viết dưới đây trình bày đầy đủ lời giải – cách làm rõ ràng – dễ học, phù hợp cho học sinh, phụ huynh và giáo viên.

🟢 BÀI 4a. Viết số thập phân

🔹 Cách làm chung

Phần đơn vị viết bên trái dấu phẩy

Phần phân mười, phân trăm, phân nghìn viết lần lượt bên phải dấu phẩy

Không có đơn vị → viết 0 trước dấu phẩy

🔹 Lời giải chi tiết

1️ Sáu mươi đơn vị, năm phần mười, bảy phần trăm, hai phần nghìn

➡ Viết số: 60,572

2️ Bốn trăm linh năm đơn vị và sáu mươi mốt phần trăm

➡ Viết số: 405,61

3️ Không đơn vị, bảy mươi tư phần nghìn

➡ Viết số: 0,074

🟢 BÀI 4b. Đổi đơn vị đo sang số thập phân

🔹 Cách làm

Nhớ mối quan hệ đơn vị:

1 m = 10 dm = 100 cm

1 kg = 1000 g

1 l = 1000 ml

Đổi về đơn vị lớn → viết dưới dạng số thập phân

🔹 Lời giải

5 m 8 dm = ? m
➡ 8 dm = 0,8 m
5,8 m

74 cm = ? m
➡ 74 cm = 0,74 m

425 g = ? kg
➡ 425 g = 0,425 kg

85 ml = ? l
➡ 85 ml = 0,085 l

🟢 BÀI 5a. Sắp xếp số thập phân từ lớn đến bé

🔹 Các số đã cho

70,571 ; 70,517 ; 71,057 ; 70,715

🔹 Cách làm

So sánh phần nguyên trước

Nếu bằng nhau, so sánh phần thập phân từ trái sang phải

🔹 Lời giải

➡ Thứ tự từ lớn đến bé:

71,057 > 70,715 > 70,571 > 70,517

🟢 BÀI 5b. Bài toán thực tế – Chọn câu trả lời đúng

🔹 Đề bài

Ba rô-bốt (vàng, đỏ, xanh) có chiều cao là một trong các số:

  • 98 cm
  • 0,89 m
  • 1,02 m

Biết:

  • Rô-bốt vàng cao hơn rô-bốt đỏ
  • Nhưng thấp hơn rô-bốt xanh

🔹 Cách làm

Đổi về cùng đơn vị mét để so sánh:

98 cm = 0,98 m

So sánh:
0,89 m < 0,98 m < 1,02 m

🔹 Kết luận

Chiều cao rô-bốt đỏ: 0,89 m
Chiều cao rô-bốt vàng: 0,98 m (98 cm)
Chiều cao rô-bốt xanh: 1,02 m

✅ Đáp án đúng

  • Rô-bốt đỏ: 0,89 m
  • Rô-bốt xanh: 1,02 m

📌 Ghi nhớ quan trọng (Học lâu – Dùng mãi)

✅ Khi viết số thập phân:

Phân mười – phân trăm – phân nghìn theo đúng thứ tự

Không có đơn vị → viết 0 trước dấu phẩy

✅ Khi đổi đơn vị:

cm → m : chia cho 100

g → kg, ml → l : chia cho 1000

✅ Khi so sánh số thập phân:
1️⃣ So sánh phần nguyên
2️⃣ So sánh từng chữ số sau dấu phẩy

👉 Xem thêm nhiều bài giải Toán chi tiết, dễ hiểu tại:
🌐 thuvien24h.vn – Thư viện học tập trực tuyến miễn phí

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *